Bản dịch của từ 鲮鳢 trong tiếng Việt

鲮鳢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

鲮鳢 (Danh từ)

líng lǐ
01

Một loài cá thuộc họ cá chép (cá lăng/cá chép nhỏ), tức '鲮鲤' — cá nước ngọt

鲮鲤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲮鳢

líng

Các từ liên quan

鲮鲤
鳢肠
鳢鮬
鲮
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép