Bản dịch của từ 鲯 trong tiếng Việt
鲯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
鲯 (Danh từ)
【qí】
01
Cá kỳ thu
鲯鳅
Ví dụ
02
Kì; như 'kì thu (cá dorado)'; cá chép; cá chép vàng
鱼的一种,通常生活在淡水中,体型较大,常被用作观赏鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 鯕, 𩵧
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脐
岓
䉻
隑
䧘
伎
亝
鯕
懠
䓅
䧵
愭
鳞
鱾
鲺
鲌
鲤
鲀
鲬
鲷
䲟
鲼
鳠
鱽
鲴
鞖
儑
撿
鲹
橴
蕷
遾
噮
薤
鴥
篜
鲯鳅
