Bản dịch của từ 鲰头 trong tiếng Việt
鲰头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
鲰头 (Danh từ)
【zōu tóu】
01
Từ phương ngữ: chỉ người kém thông minh, ngu dốt (mang sắc thái khinh miệt nhẹ)
方言。谓才智低劣的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲰头
zōu
鲰
tóu
头
Các từ liên quan
鲰儒
鲰士
鲰愚
鲰浅
鲰生
头一无二
头七
头上
头上安头
