Bản dịch của từ 鲲洋 trong tiếng Việt
鲲洋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
鲲洋 (Danh từ)
【kūn yáng】
01
Tên cổ/别名 của Đài Loan; theo truyền說 vì島形似「七鲲身海口」,故名(古地名、文獻用法)
台湾的别名。台湾有七鲲身海口,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲲洋
kūn
鲲
yáng
洋
Các từ liên quan
鲲凤
鲲子
洋东
洋井
洋人
洋伞
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 鯤, 𩻋, 𩽞
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昆
騉
䖵
崑
髡
鵾
坤
錕
醌
髨
焜
貇
鲂
鲕
鲶
鳎
鿐
鲏
䲡
鲸
鳘
鳒
鲒
鳓
㻹
飙
䭅
鴱
䕉
營
鴫
魈
糚
麺
澵
壆
鲲鹏
鹏鲲
鲲鹏展翅
