Bản dịch của từ 鲲鲸 trong tiếng Việt

鲲鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

鲲鲸 (Danh từ)

kūn jīng
01

Con cá khổng lồ (theo truyền thuyết và văn học Trung Hoa), tức «鲲鱼» — một loài cá to tới mức hóa thành cá voi; gợi liên tưởng đến hình ảnh biến hóa kỳ ảo

2.即鲲鱼。鲲鱼千尺如鲸,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cá/khủng cá khổng lồ trong truyền thuyết (từ ghép: = cá khổng lồ, = cá voi); gợi tới sinh vật biển to lớn, huyền thoại

1.亦作“鲲?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲲鲸

kūn

jīng

Các từ liên quan

鲲凤
鲲子
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
鲲
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
鯤, 𩻋, 𩽞
Hình thái radical:
⿰,鱼,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép