ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鲴
Bảng phân tích âm vị 鲴
Gù
Cá trắng
鱼类的一属,体长30厘米左右,侧扁,口小生活在河流、湖泊中,吃藻类和其他水生植物
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép