Bản dịch của từ 鲵桓 trong tiếng Việt
鲵桓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
鲵桓 (Danh từ)
【ní huán】
01
Là ẩn dụ cho sự tự mãn, không bối rối khi chạy theo ngoại cảnh (nghĩa gốc là cá lớn lượn vòng và tĩnh lặng, tĩnh lặng như vực thẳm)
鲸鲵盘桓。《庄子.应帝王》﹕“鲵桓之审为渊。”郭象注﹕“渊者﹐静默之谓耳。夫水常无心﹐委顺外物﹐故虽流之与止﹐鲵桓之与龙跃﹐常渊然自若﹐未始失其静默也。”成玄英疏﹕“鲵﹐大鱼也﹕桓﹐盘也。”后以“鲵桓”喻顺应外物而自得。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲵桓
ní
鲵
huán
桓
Các từ liên quan
鲵鱙
鲵鱼
鲵鲋
鲵鲐
鲵鲸
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 鯢
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹸
蛪
鯢
猊
䮘
䍲
郳
棿
䘽
抳
䛏
淣
鲖
鳓
鳑
鲐
鲛
䲞
鲿
鳠
鲽
鲍
鲂
鱼
褶
鴫
㯨
膧
镜
懁
㙵
獪
䅼
䡣
黗
鼽
大鲵
鲵鱼
