Bản dịch của từ 鲵鲸 trong tiếng Việt
鲵鲸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
鲵鲸 (Danh từ)
【ní jīng】
01
Ẩn dụ chỉ kẻ thù gian ác, tàn nhẫn (tiếng cổ: ví von loài quái vật / sinh vật hung ác)
1.比喻凶恶的敌人。
Ví dụ
02
Người vô tội bị giết (ẩn dụ); nạn nhân vô辜 bị sát hại
2.比喻无辜被杀之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲵鲸
ní
鲵
jīng
鲸
Các từ liên quan
鲵桓
鲵鱙
鲵鱼
鲵鲋
鲵鲐
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 鯢
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹸
蛪
鯢
猊
䮘
䍲
郳
棿
䘽
抳
䛏
淣
鲖
鳓
鳑
鲐
鲛
䲞
鲿
鳠
鲽
鲍
鲂
鱼
褶
鴫
㯨
膧
镜
懁
㙵
獪
䅼
䡣
黗
鼽
大鲵
鲵鱼
