Bản dịch của từ 鲵齿 trong tiếng Việt
鲵齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
鲵齿 (Danh từ)
【ní chǐ】
01
老人脱落后重新长出的细小牙齿;民间视为长寿或福寿的征兆(可联想“齿”“寿”二字)
老人齿落后更生的细齿。被视为长寿之征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲵齿
ní
鲵
chǐ
齿
Các từ liên quan
鲵桓
鲵鱙
鲵鱼
鲵鲋
鲵鲐
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 鯢
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹸
蛪
鯢
猊
䮘
䍲
郳
棿
䘽
抳
䛏
淣
鲖
鳓
鳑
鲐
鲛
䲞
鲿
鳠
鲽
鲍
鲂
鱼
褶
鴫
㯨
膧
镜
懁
㙵
獪
䅼
䡣
黗
鼽
大鲵
鲵鱼
