Bản dịch của từ 鲶 trong tiếng Việt
鲶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
鲶 (Danh từ)
【nián】
01
Cá măng
鲶鱼(Parasilurus asotus)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá trê phương Đông
东方鲶鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cá chạch
See also 鮎|鲇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 鯰
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黏
哖
䄭
姩
粘
鲇
秥
鮎
溓
年
䄹
䴴
鱼
鲓
鲀
鳗
鱽
鳅
鳎
鲔
鲬
鳐
鲘
鲵
靦
㘉
濋
懈
㵰
聮
䫅
辙
盧
璲
䭱
瞡
鲶鱼
鲶渔
鲶鱼效应
