Bản dịch của từ 鲸力 trong tiếng Việt

鲸力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸力 (Danh từ)

jīng lì
01

Tài năng phi thường, sức mạnh vượt trội như cá voi khổng lồ.

比喻才力非凡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸力

jīng

Các từ liên quan

鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
鲸吞虎据
力不从愿
力不胜任
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép