Bản dịch của từ 鲸吞蚕食 trong tiếng Việt

鲸吞蚕食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸吞蚕食 (Tính từ)

jīng tūn cán shí
01

Nuốt chửng như cá voi và tằm ăn; Nuốt chửng và ăn mòn

这个成语形容一种逐渐吞噬、侵占的行为,通常用来比喻强者对弱者的压迫或剥削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸吞蚕食

jīng

tūn

cán

shí

鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép