Bản dịch của từ 鲸吼 trong tiếng Việt

鲸吼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸吼 (Danh từ)

jīng hǒu
01

Tiếng kêu vang của cá voi, cũng dùng để ví âm thanh sóng biển dồn dập như tiếng cá voi gầm.

1.旧谓鲸鱼吼叫。比喻涛声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm vang lớn, vang dội như tiếng cá voi kêu, thường dùng để ví tiếng chuông chùa to và vang xa.

2.比喻钟声洪亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸吼

jīng

hǒu

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
吼三喝四
吼叫
吼号
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép