Bản dịch của từ 鲸呿鳌掷 trong tiếng Việt

鲸呿鳌掷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸呿鳌掷 (Tính từ)

jīng qù áo zhì
01

Mô tả cảnh tượng hùng vĩ, kỳ lạ, như cá voi há miệng và rùa biển nhảy lên; dùng để chỉ khí thế thơ văn hùng tráng, ý cảnh kỳ ảo, siêu thực.

呿:张口。鲸鱼张口,海龟腾跃。比喻诗文气势雄伟奇特,意境荒诞虚幻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸呿鳌掷

jīng

áo

zhì

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
呿吟
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗋
鳌头
鳌头独占
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép