Bản dịch của từ 鲸湾港 trong tiếng Việt
鲸湾港
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
鲸湾港 (Danh từ)
【jīng wān gǎng】
01
Cảng biển lớn nhất của Namibia, là một cảng tự nhiên thuận lợi, trung tâm xuất khẩu quặng kim loại màu, đồng thời là cảng cá và nơi chế biến thủy sản quan trọng, có sân bay quốc tế.
纳米比亚最大海港。天然良港。主要输出有色金属精选矿。重要渔港和鱼类加工中心。有国际航空站。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸湾港
jīng
鲸
wān
湾
gǎng
港
Các từ liên quan
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
港元
港养
港务
港口
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 鯨, 䲔, 𩼃
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驚
兢
精
涇
橸
經
粇
荊
婛
泾
茎
葏
鳞
鲻
鲑
鲵
鳚
鱽
鲽
鳌
鲩
鳄
鲒
鳤
犜
穅
𠓇
䌊
䎬
䮊
辥
䈳
錫
䡡
穆
𠆗
鲸鱼
白鲸
蓝鲸
虎鲸
鲸鲨
鲸吞
鲸豚
须鲸
巨鲸
齿鲸
