Bản dịch của từ 鲸潮 trong tiếng Việt

鲸潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸潮 (Danh từ)

jīng cháo
01

Làn sóng lớn do cá voi khi nổi lên mặt nước tạo ra, giống như cơn sóng khổng lồ trong biển cả.

谓鲸鱼从水下上浮时掀起的巨浪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸潮

jīng

cháo

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép