Bản dịch của từ 鲸珠 trong tiếng Việt

鲸珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸珠 (Danh từ)

jīng zhū
01

Ngọc sáng như trăng trong truyền thuyết, được cho là hóa thân từ cá voi (tức 'kình mục').

传说中指鲸目所化成的明月珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸珠

jīng

zhū

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép