Bản dịch của từ 鲸蜡 trong tiếng Việt

鲸蜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸蜡 (Danh từ)

jīng là
01

Sáp cứng màu trắng, không mùi, chiết xuất từ đầu cá voi, dùng làm thuốc mỡ và mỹ phẩm.

从抹香鲸头部提取的固体蜡。精制后色白,无臭,有光泽。用以制药膏﹑化妆品等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸蜡

jīng

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép