Bản dịch của từ 鲸观 trong tiếng Việt

鲸观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸观 (Danh từ)

jīng guān
01

Cột trụ hoặc cọc tre dựng lên làm nơi xử tội công cộng, để răn đe kẻ phạm pháp (tương tự “京观”).

即京观。语本《左传.宣公十二年》:“古者明王伐不敬,取其鲸鲵而封之,以为大戮,于是乎有京观,以惩淫慝。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸观

jīng

guān

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép