Bản dịch của từ 鲸铿 trong tiếng Việt

鲸铿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸铿 (Tính từ)

jīng kēng
01

Âm thanh vang dội, vang như tiếng chuông lớn, mạnh mẽ và dứt khoát.

语本汉班固《东都赋》:“于是发鲸鱼,铿华钟。”后因以“鲸铿”形容铿锵如击巨钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸铿

jīng

kēng

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
铿亮
铿响
铿如
铿尔
铿戛
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép