Bản dịch của từ 鲸鲲 trong tiếng Việt
鲸鲲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
鲸鲲 (Danh từ)
【jīng kūn】
01
Hình ảnh ẩn dụ chỉ kẻ thù hung ác, dữ tợn như cá voi và cá khổng lồ (鲲) trong truyền thuyết.
犹鲸鲵。比喻凶恶的敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸鲲
jīng
鲸
kūn
鲲
Các từ liên quan
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
鲲凤
鲲子
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 鯨, 䲔, 𩼃
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驚
兢
精
涇
橸
經
粇
荊
婛
泾
茎
葏
鳞
鲻
鲑
鲵
鳚
鱽
鲽
鳌
鲩
鳄
鲒
鳤
犜
穅
𠓇
䌊
䎬
䮊
辥
䈳
錫
䡡
穆
𠆗
鲸鱼
白鲸
蓝鲸
虎鲸
鲸鲨
鲸吞
鲸豚
须鲸
巨鲸
齿鲸
