Bản dịch của từ 鲹鱼 trong tiếng Việt

鲹鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

鲹鱼 (Danh từ)

shēn yú
01

Cá trác; Cá ngừ

一种海洋鱼类,肉质鲜美,常用于制作寿司和生鱼片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲹鱼

shēn

鲹
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
鯵, 鰺, 𩹧, 𩻦
Hình thái radical:
⿰,鱼,参
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép