Bản dịch của từ 鲻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

(Danh từ)

01

Cá đối

鲻鱼,身体长,前部圆,后部侧扁,头短而扁,吻宽而短,眼大,鳞片圆形,没有侧线生活在浅海或河口咸水和淡水交汇处是常见的食用鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鲻
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TRI】
Các biến thể:
鯔, 𩞒, 𩞓, 𩺅, 𩻂, 𩻨, 𫚁
Hình thái radical:
⿰,鱼,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép