Bản dịch của từ 鲼 trong tiếng Việt
鲼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
鲼 (Danh từ)
【fèn】
01
Cá đuối
鱼类的一科,身体扁平,呈菱形,尾部细长像鞭子,有的种类尾部有硬刺生活在热带和亚热带海洋中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 鱝
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愤
䢍
忿
㮥
糞
僨
膹
㻞
偾
鱝
奮
獖
鳤
鳢
鲾
鲕
鲀
鲁
鲋
鱿
鲧
鲏
鲄
鱾
膥
篾
䕡
邇
鍜
㵳
糟
簇
瞭
襚
謍
覮
蝠鲼
鹞鲼
