Bản dịch của từ 鲽离鹣背 trong tiếng Việt
鲽离鹣背
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
鲽离鹣背 (Danh từ)
【dié lí jiān bèi】
01
So sánh sự chia ly của vợ chồng hoặc người yêu.
比喻夫妻或恋人分离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲽离鹣背
dié
鲽
lí
离
jiān
鹣
bèi
背
Các từ liên quan
鲽鯋
鲽鹣
离上
离不得
离世
离世异俗
鹣蟨
鹣钗
鹣鹣
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 鰈, 𩸏, 𩺮, 𩻵, 𫙢
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞕
㥈
䲀
楪
戜
碟
疂
耊
叠
氎
眣
䮢
鳒
鳉
鲥
鳋
鳓
鲧
鳅
鳘
䲡
鲔
䲢
鲂
䕔
䨞
餿
禦
鹬
嬺
糠
㵨
䩮
䕢
皥
㼂
鹣鲽
鲽鲛
鲽鹣
鲽片
