Bản dịch của từ 鲽鯋 trong tiếng Việt
鲽鯋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
鲽鯋 (Danh từ)
【dié shā】
01
Cá bơn, loài cá có hình dạng phẳng, sống ở đáy biển.
比目鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲽鯋
dié
鲽
shā
鯋
Các từ liên quan
鲽离鹣背
鲽鹣
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 鰈, 𩸏, 𩺮, 𩻵, 𫙢
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞕
㥈
䲀
楪
戜
碟
疂
耊
叠
氎
眣
䮢
鳒
鳉
鲥
鳋
鳓
鲧
鳅
鳘
䲡
鲔
䲢
鲂
䕔
䨞
餿
禦
鹬
嬺
糠
㵨
䩮
䕢
皥
㼂
鹣鲽
鲽鲛
鲽鹣
鲽片
