Bản dịch của từ 鳀鱼 trong tiếng Việt

鳀鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

鳀鱼 (Danh từ)

tí yú
01

Cá trích

一种海洋鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lẹp; cá lẹp

先水鱼的一种, 身小, 形扁, 多刺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳀鱼

鳀
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép