Bản dịch của từ 鳁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

(Danh từ)

wēn
01

Cá voi; cá kình

鳁鲸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến thể của | , sardine

Variant of 鰮|鳁, sardine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鳁
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
鰮, 鰛
Hình thái radical:
⿰,鱼,昷
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép