Bản dịch của từ 鳃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

(Danh từ)

sāi
01

Mang cá

某些水生动物的呼吸器官,多为羽毛状、板状或丝状,用来吸取溶解在水中的氧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鳃
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép