Bản dịch của từ 鳄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Danh từ)

è
01

Cá sấu

爬行动物的一属,大的身体长达三米到六米,四肢短,尾巴长,全身有灰褐色的硬皮善于游泳,性凶恶,捕食鱼、蛙和鸟类,有的也吃人、畜多产在热带和亚热带,其中扬子鳄是中国的特产俗称 鳄鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngạc; như 'ngạc (cá sấu); kinh ngạc'.Cũng như chữ ngạc .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鳄
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鰐, 鱷, 𧊜, 𧍞, 𩶍
Hình thái radical:
⿰,鱼,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép