Bản dịch của từ 鳅 trong tiếng Việt
鳅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鳅 (Danh từ)
【qiū】
01
Cá chạch
鱼,身体圆柱形,尾端侧扁,鳞小,有黏液,背部黑色,有斑点,腹面白色或灰色头小而尖,嘴有须五对常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中见〖泥鳅〗、〖鲯鳅〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá kì thu
鲯鳅:鱼,身体长而侧扁,黑褐色,头高而大,眼小,背鳍很长,尾鳍分叉深生活在海洋中
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 鰍, 𩹤
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秌
媝
篍
緧
恘
𠀉
鶖
楸
邱
龜
萩
蠤
鲼
鲘
鳙
䲡
䲠
䲢
鳍
鲺
鳠
䲟
鳒
鲍
鮫
鳀
镡
鼁
䨣
鍚
䵢
懇
罆
㦠
匵
獯
鳅鱼
鲯鳅
大泥鳅
