Bản dịch của từ 鳅海 trong tiếng Việt
鳅海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鳅海 (Danh từ)
【qiū hǎi】
01
Biển lớn sóng dữ; đại dương cuộn sóng (gợi hình ảnh sóng to, biển động)
波涛汹涌的大海。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳅海
qiū
鳅
hǎi
海
Các từ liên quan
鳅溟
鳅罗
鳅蛑
鳅蝥
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 鰍, 𩹤
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秌
媝
篍
緧
恘
𠀉
鶖
楸
邱
龜
萩
蠤
鲼
鲘
鳙
䲡
䲠
䲢
鳍
鲺
鳠
䲟
鳒
鲍
鮫
鳀
镡
鼁
䨣
鍚
䵢
懇
罆
㦠
匵
獯
鳅鱼
鲯鳅
大泥鳅
