Bản dịch của từ 鳇冰 trong tiếng Việt
鳇冰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
鳇冰 (Danh từ)
【huáng bīng】
01
Sụn cá bơn (鳇鱼) mềm, giòn và có thể ăn được.
鳇鱼的软骨。脆软可食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳇冰
huáng
鳇
bīng
冰
Các từ liên quan
鳇糟
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 鰉, 鱑
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皇
㾮
䮲
韹
䍿
煌
趪
黄
餭
簧
蝗
䑟
鲜
鲋
鲮
鲥
鳓
鲘
鿕
䲝
鲙
鲷
䲢
鲎
懋
㘆
虧
䌏
鮩
嬣
鮪
䒁
矯
藅
醟
鮫
鳇鱼
