Bản dịch của từ 鳊鱼舟 trong tiếng Việt
鳊鱼舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
鳊鱼舟 (Danh từ)
【biān yú zhōu】
01
Chiếc thuyền nhỏ hình dạng giống cá chép.
形似鳊鱼的小舟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳊鱼舟
biān
鳊
yú
鱼
zhōu
舟
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 鯿, 鯾, 𩼧
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
编
箯
辺
籩
獱
編
邊
牑
炞
鯿
臱
猵
鳎
鲣
鲳
鲭
䲝
鱾
鱿
䲢
鲇
鳉
鲈
鲜
擡
㘅
鞚
濚
䠙
䆵
髿
翶
䄟
醡
鴭
邇
鳊鱼
