Bản dịch của từ 鳌 trong tiếng Việt
鳌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
鳌 (Danh từ)
【áo】
01
Con ngao; con trạch
传说中海里的大龟或大鳌
Ví dụ
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 鰲, 鼇, 𩼡
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,鱼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獒
㟼
磝
聱
廒
敖
厫
墽
㿰
璈
謷
熬
鲇
鳜
鲠
鲍
鲤
鳃
鳝
鲉
鲛
鳏
鳍
鳚
鞯
謶
顏
㸄
甖
䥐
䳛
繢
䟅
蟳
鹲
镬
博鳌
鳌抃
博鳌镇
独占鳌头
鳌背负山
