Bản dịch của từ 鳌里夺尊 trong tiếng Việt
鳌里夺尊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
鳌里夺尊 (Tính từ)
【áo lǐ duó zūn】
01
Xuất sắc, nổi trội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳌里夺尊
áo
鳌
lǐ
里
duó
夺
zūn
尊
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 鰲, 鼇, 𩼡
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,鱼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獒
㟼
磝
聱
廒
敖
厫
墽
㿰
璈
謷
熬
鲇
鳜
鲠
鲍
鲤
鳃
鳝
鲉
鲛
鳏
鳍
鳚
鞯
謶
顏
㸄
甖
䥐
䳛
繢
䟅
蟳
鹲
镬
博鳌
鳌抃
博鳌镇
独占鳌头
鳌背负山
