Bản dịch của từ 鳍足目 trong tiếng Việt

鳍足目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

鳍足目 (Danh từ)

qí zú mù
01

Bộ chân vây (động vật có vú như voi biển, báo biển)

哺乳动物的一目,身体长纺锤形,遍体长着短毛,四肢短而宽,呈鳍状喜群居,生活在海洋中,吃鱼类,甲壳动物等海象和海豹都属于鳍足目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳍足目

Các từ liên quan

鳍棘
鳍鬣
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
鳍
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
鰭, 𨲤
Hình thái radical:
⿰,鱼,耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép