Bản dịch của từ 鳍鬣 trong tiếng Việt
鳍鬣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
鳍鬣 (Danh từ)
【qí liè】
01
Xương vây, gai vây (phần gai/chi tiết như mào trên vây cá)
鳍棘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳍鬣
qí
鳍
liè
鬣
Các từ liên quan
鳍棘
鳍足目
鬣刺
鬣封
鬣戟
鬣毛
鬣狗
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 鰭, 𨲤
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,耆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨一ノノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錡
碕
伎
棋
齐
萕
奇
䧵
㐞
䱈
琦
臍
鳛
鲀
鳢
鲮
鲣
䲝
鳟
鲾
鲬
鲜
鲗
鲂
䱒
𠖤
䫕
蠂
蟛
㯾
鎷
䥈
檱
燾
簚
髜
鱼鳍
尾鳍
背鳍
腹鳍
胸鳍
臀鳍
脊鳍
肉鳍
白鳍豚
鳍状肢
