Bản dịch của từ 鳎 trong tiếng Việt
鳎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | t | a | thanh hỏi |
鳎 (Danh từ)
【tǎ】
01
Cá bơn cát
鱼类的一科,体侧扁,呈片状,长椭圆形,像舌头,有细鳞,头部短小,有绒毛状的牙,两眼生在身体的右侧,有的背鳍、臀鳍与尾鳍相连左侧向下卧在浅海底的泥沙上,捕食小鱼常见的有条鳎 通称鳎目鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tháp; như 'tháp (cá bơn mình dẹp)'. (Danh) Thứ cá mắt dính liền về một bên. §Còn gọi là bỉ mục ngư 比目魚.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 鰨, 鮙
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獺
塔
鰨
㺚
鮙
獭
溚
㗳
墖
鿎
鲄
鲛
鳤
鲻
鲆
鲷
鲐
鳏
鲩
鲲
鲟
䲞
職
䉓
鎭
蹧
鎥
㯷
謬
繸
嚠
䤽
䖛
䠟
鳎鱼
