Bản dịch của từ 鳏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Danh từ)

guān
01

Goá vợ; kẻ goá bụa; người không có vợ; cô đơn; người goá vợ; không vợ

无妻或丧妻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鳏
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
鰥, 鱞, 𥎅, 𧤩, 𩶊, 𩹌, 𩻲, 𩻴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ丨丨一丨ノノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép