Bản dịch của từ 鳑魮鲫 trong tiếng Việt

鳑魮鲫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

鳑魮鲫 (Danh từ)

páng bǐ jì
01

Tên một loài cá nước ngọt (gồm trong họ cá chép/)、tương tự cá chép nhỏ; Hán Việt: 鳑魮 là tên loài cá cổ (đọc theo chữ Hán cổ).

即鳑鲏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳑魮鲫

páng

Các từ liên quan

鳑头
鳑皮
鳑魮
鳑魮树
鲫溜
鲫瓜儿
鳑
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
鰟, 𩺹
Hình thái radical:
⿰,鱼,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép