Bản dịch của từ 鳖爪 trong tiếng Việt

鳖爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖爪 (Danh từ)

biē zhǎo
01

Người hầu ở kỹ viện

旧时称妓院中的男仆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖爪

biē

zhǎo

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép