Bản dịch của từ 鳖珠 trong tiếng Việt

鳖珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖珠 (Danh từ)

biē zhū
01

Con rùa có ngọc, loại rùa có vỏ có hoa văn như ngọc.

《吕氏春秋.本味》:“醴水之鱼,名曰朱鳖,六足,有珠百碧。”陈奇猷校释:“皮有珠文。”《山海经.东山经》引作“﹝珠蟞鱼﹞六足,有珠”。后因谓鳖足有珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖珠

biē

zhū

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép