Bản dịch của từ 鳖盖车 trong tiếng Việt

鳖盖车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖盖车 (Danh từ)

biē gài chē
01

Xe có vỏ như mai rùa.

即鳖甲车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖盖车

biē

gài

chē

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
车两
车主
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép