Bản dịch của từ 鳖石 trong tiếng Việt

鳖石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖石 (Danh từ)

biē shí
01

Địa điểm quân sự do tướng Đặng Ai của nhà Ngụy xây dựng trong thời kỳ Tam Quốc.

三国魏将领邓艾所建军营处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖石

biē

shí

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
石丈
石丈人
石上草
石中美
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép