Bản dịch của từ 鳖索 trong tiếng Việt
鳖索
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | b | ie | thanh ngang |
鳖索 (Tính từ)
【biē suǒ】
01
Bụng đói, cảm giác đói làm cho bụng co lại.
瘪缩。指肚子饥饿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖索
biē
鳖
suǒ
索
Các từ liên quan
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
- Các biến thể:
- 鱉, 鼈, 龞, 𪔀
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,鱼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱉
龞
憋
鼈
㭭
柭
蟞
瘪
虌
癟
䋢
鲉
鳝
鳕
鳍
鳋
鳁
鲯
鲸
鳞
鲊
鲹
鳒
饇
騤
㶏
鬏
嚫
籁
䌠
顗
麒
騡
鐆
瀛
土鳖
木鳖
鳖甲
大鳖
斑鳖
马鳖
鳖裙
地鳖
海鳖
木鳖果
