Bản dịch của từ 鳖行 trong tiếng Việt

鳖行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖行 (Động từ)

biē xíng
01

Hành động cẩn trọng, thận trọng

比喻慎重行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖行

biē

xíng

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép