Bản dịch của từ 鳖饮 trong tiếng Việt

鳖饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

鳖饮 (Danh từ)

biē yǐn
01

Một trò chơi uống rượu.

一种饮酒游戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳖饮

biē

yǐn

Các từ liên quan

鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
鳖
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
鱉, 鼈, 龞, 𪔀
Hình thái radical:
⿱,敝,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép