Bản dịch của từ 鳗鱼 trong tiếng Việt

鳗鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

鳗鱼 (Danh từ)

mán yú
01

Con lươn

一种动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳗鱼

mán

鳗
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
鰻, 𩺴, 𩻠
Hình thái radical:
⿰,鱼,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép