Bản dịch của từ 鳙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

(Danh từ)

yōng
01

Cá mè hoa

鳙鱼,身体暗黑色,鳞细,头大,眼睛靠近头的下部生活在淡水中,是重要的食用鱼也叫胖头鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dung; như 'dung (loại cá chép)'. (Danh) Cá mè hoa; mình đen; đầu rất to; sinh sản ở nước ngọt. §Tục gọi là bàn đầu ngư 胖頭魚.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鳙
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép